베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà sư" (1)
nhà sư

영어
명사monk
Nhà sư đang tụng kinh.
The monk is chanting sutras.
관련 단어 "nhà sư" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhà sư" (2)
Chó giữ nhà sủa to.
The guard dog barks loudly.
Nhà sư đang tụng kinh.
The monk is chanting sutras.
